Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Mexico cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = MXN
Cập nhật
1
BAM
=
10.64128802
MXN
-1.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = $10.64128802 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = KM0.09397359 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$10.64055099
Hiện tại
$10.64128802
Cao nhất
$10.73604601
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.64128802 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.132565 MXN
-1.23%
7 ngày qua
-0.111838 MXN
-1.04%
30 ngày qua
+0.35463 MXN
+3.45%
1 năm qua
-0.267259 MXN
-2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
10.03449372 Hôm nay
10.64128802 Cao nhất
10.92665162
10.03449372 Hôm nay
10.64128802 Cao nhất
10.92665162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+4.27%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.07710743 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.83875946 MXN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
9.77832531
–
12.12564091
MXN
Năm biến động
-10.47%
2023
Tỷ giá trung bình
9.80750784 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.24608766
–
10.65042022
MXN
Năm biến động
-9.91%
2024
Tỷ giá trung bình
10.13475947 MXN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
9.02858147
–
11.34690742
MXN
Năm biến động
+15.85%
2025
Tỷ giá trung bình
11.07710743 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.66511783
–
11.77355149
MXN
BAM giảm giá
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.53068391 MXN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
10.03449372
–
10.83853438
MXN
Năm ổn định
-1.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.