Tỷ giá Peso Mexico sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BAM
Cập nhật
1
MXN
=
0.09397359
BAM
+1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = KM0.09397359 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $10.64128802 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.09293797
Hiện tại
KM0.09397359
Cao nhất
KM0.0939801
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09397359 BAM
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00112 BAM
+1.21%
7 ngày qua
+0.000981 BAM
+1.05%
30 ngày qua
-0.00323 BAM
-3.32%
1 năm qua
+0.002302 BAM
+2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.09151935 Hôm nay
0.09397359 Cao nhất
0.09965625
0.09151935 Hôm nay
0.09397359 Cao nhất
0.09965625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
-2.52%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10207796 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09256321 BAM
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.08246987
–
0.102267
BAM
Năm biến động
+11.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10207796 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09389301
–
0.10815385
BAM
Năm biến động
+11.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09921141 BAM
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.08812974
–
0.11075937
BAM
Năm biến động
-13.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09030386 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08493614
–
0.09376361
BAM
MXN tăng giá
+2.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09498964 BAM
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.0922634
–
0.09965625
BAM
Năm ổn định
+1.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.