Tỷ giá Peso Argentina sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = TRY

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.03244118 TRY
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₺0.03239376 Hiện tại ₺0.03244118 Cao nhất ₺0.03246866
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03244118 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000096 TRY
+0.30%
7 ngày qua
-0.000023 TRY
-0.07%
30 ngày qua
+0.000085 TRY
+0.26%
1 năm qua
+0.0024 TRY
+7.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02907908
Hôm nay
0.03244118
Cao nhất
0.03307032
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
+5.26%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12795356 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12795356 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10548844 – 0.1418544 TRY
Năm biến động -18.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08672574 TRY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.03619657 – 0.1056606 TRY
Năm biến động -65.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0360061 TRY
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.03410987 – 0.03960501 TRY
Năm biến động -5.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03211008 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02802891 – 0.03585164 TRY
Năm biến động -13.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0322677 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02907908 – 0.03307032 TRY
Năm biến động +9.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.