Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Argentina cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ARS
Cập nhật
1
TRY
=
30.8250157
ARS
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $30.8250157 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₺0.03244118 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$30.79893116
Hiện tại
$30.8250157
Cao nhất
$30.87013833
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.8250157 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.091267 ARS
-0.30%
7 ngày qua
+0.022003 ARS
+0.07%
30 ngày qua
-0.080736 ARS
-0.26%
1 năm qua
-2.463075 ARS
-7.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
30.23859111 Hôm nay
30.8250157 Cao nhất
34.38897807
30.23859111 Hôm nay
30.8250157 Cao nhất
34.38897807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-4.99%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.29770014 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.85453967 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.04948182
–
9.47971187
ARS
Năm biến động
+22.97%
2023
Tỷ giá trung bình
12.13425631 ARS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
9.4642656
–
27.62692725
ARS
Năm biến động
+190.91%
2024
Tỷ giá trung bình
27.79699674 ARS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
25.24933053
–
29.31702784
ARS
Năm biến động
+6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
31.29770014 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.89272418
–
35.67745496
ARS
Năm biến động
+16.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.99959117 ARS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
30.23859111
–
34.38897807
ARS
Năm biến động
-8.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.