Tỷ giá Peso Argentina sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = ERN
Cập nhật
1
ARS
=
0.00971473
ERN
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = Nfk0.00971473 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $102.93645 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.00970362
Hiện tại
Nfk0.00971473
Cao nhất
Nfk0.00971473
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00971473 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000011 ERN
+0.12%
7 ngày qua
-0.000096 ERN
-0.98%
30 ngày qua
-0.000171 ERN
-1.73%
1 năm qua
-0.000961 ERN
-9.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00967228 Hôm nay
0.00971473 Cao nhất
0.01107404
0.00967228 Hôm nay
0.00971473 Cao nhất
0.01107404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1178381 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1178381 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0846807
–
0.14612828
ERN
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05730481 ERN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01849981
–
0.08487595
ERN
Năm biến động
-78.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01647037 ERN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01454898
–
0.018531
ERN
Năm biến động
-21.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01225631 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01007046
–
0.0145598
ERN
Năm biến động
-29.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00995151 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00967228
–
0.01107404
ERN
Năm biến động
-6.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.