Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Argentina cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = ARS
Cập nhật
1
ERN
=
102.93645
ARS
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = $102.93645 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Nfk0.00971473 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$102.93645
Hiện tại
$102.93645
Cao nhất
$103.05433333
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102.93645 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.11845 ARS
-0.11%
7 ngày qua
+1.01229 ARS
+0.99%
30 ngày qua
+1.779617 ARS
+1.76%
1 năm qua
+9.265983 ARS
+9.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
90.30131333 Hôm nay
102.93645 Cao nhất
103.38828
90.30131333 Hôm nay
102.93645 Cao nhất
103.38828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 100.57215695 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.71239774 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.84330221
–
11.80906667
ARS
Năm biến động
+72.50%
2023
Tỷ giá trung bình
19.74432007 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
11.7819002
–
54.0546154
ARS
Năm biến động
+358.79%
2024
Tỷ giá trung bình
61.01155958 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
53.963633
–
68.73334667
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
82.8677169 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
68.68224
–
99.30035333
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
100.57215695 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
90.30131333
–
103.38828
ARS
Năm biến động
+6.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.