Tỷ giá Lek Albania sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rial Yemen cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = YER
Cập nhật
1
ALL
=
2.90275333
YER
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ﷼2.90275333 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = L0.34450051 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼2.90275333
Hiện tại
﷼2.90275333
Cao nhất
﷼2.90871487
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90275333 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.010349 YER
-0.36%
7 ngày qua
-0.009042 YER
-0.31%
30 ngày qua
+0.020448 YER
+0.71%
1 năm qua
+0.049439 YER
+1.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
2.83947071 Hôm nay
2.90275333 Cao nhất
3.00055634
2.83947071 Hôm nay
2.90275333 Cao nhất
3.00055634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.93%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.90665957 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.21702236 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06829659
–
2.47031517
YER
Năm biến động
-0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
2.49520303 YER
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.24530292
–
2.79062883
YER
Năm biến động
+14.26%
2024
Tỷ giá trung bình
2.69090169 YER
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
2.58098579
–
2.83494195
YER
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
2.80287031 YER
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.5490091
–
2.92696484
YER
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.90665957 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.84680476
–
3.00055634
YER
Năm ổn định
+0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.