Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = SLE

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.3523077 SLE
-1.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le0.3523077 Hiện tại Le0.3523077 Cao nhất Le0.35246154
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3523077 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.005661 SLE
-1.58%
7 ngày qua
-0.002731 SLE
-0.77%
30 ngày qua
-0.027231 SLE
-7.17%
1 năm qua
+0.002616 SLE
+0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.34189799
Hôm nay
0.3523077
Cao nhất
0.39717744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.87%
Tháng 12
+2.86%
Tháng 1
+4.86%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-8.28%
Tháng 6
-5.15%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
-7.82%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang SLE.

475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.3744202 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.34555151 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32520916 – 0.36793891 SLE
Năm biến động +10.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3744202 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3421627 – 0.39717744 SLE
Năm biến động -3.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.