Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = AFN

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Afghani Afghanistan 2.8384279 AFN
+1.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋2.8384279 Hiện tại ؋2.8384279 Cao nhất ؋2.8384279
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.8384279 AFN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.044888 AFN
+1.61%
7 ngày qua
+0.021834 AFN
+0.78%
30 ngày qua
+0.203649 AFN
+7.73%
1 năm qua
-0.02123 AFN
-0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.51776638
Hôm nay
2.8384279
Cao nhất
2.92484904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.64%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
-4.63%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+9.02%
Tháng 6
+5.43%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
+8.48%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang AFN.

475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.8964022 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 2.8964022 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.71784249 – 3.07494417 AFN
Năm biến động -9.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.67419247 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.51776638 – 2.92258623 AFN
Năm biến động +3.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.