Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = TRY

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.15570771 TRY
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.15542734 Hiện tại ₺0.15570771 Cao nhất ₺0.15578582
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15570771 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000262 TRY
+0.17%
7 ngày qua
+0.000592 TRY
+0.38%
30 ngày qua
+0.00292 TRY
+1.91%
1 năm qua
+0.024624 TRY
+18.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1309643
Hôm nay
0.15570771
Cao nhất
0.15578582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15115848 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05147829 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04051698 – 0.05812277 TRY
Năm biến động +40.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07397095 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.05799143 – 0.09163478 TRY
Năm biến động +57.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10214134 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.09180149 – 0.1098312 TRY
Năm biến động +19.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12290631 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.10975249 – 0.13340994 TRY
Năm biến động +21.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15115848 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13345745 – 0.15578582 TRY
Năm biến động +16.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.