Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MXN
Cập nhật
1
ZAR
=
1.12754632
MXN
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $1.12754632 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = R0.88688153 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.12580678
Hiện tại
$1.12754632
Cao nhất
$1.13932657
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12754632 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004398 MXN
-0.39%
7 ngày qua
+0.000072 MXN
+0.01%
30 ngày qua
+0.046019 MXN
+4.25%
1 năm qua
+0.061208 MXN
+5.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
1.02161486 Hôm nay
1.12754632 Cao nhất
1.14362294
1.02161486 Hôm nay
1.12754632 Cao nhất
1.14362294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+1.92%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+4.72%
Tháng 9
+2.08%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23399487 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23399487 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0679217
–
1.39819216
MXN
Năm biến động
-10.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96273492 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8933455
–
1.14911072
MXN
Năm biến động
-19.26%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00165111 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.87480695
–
1.1559693
MXN
Năm biến động
+19.80%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07369647 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.03608841
–
1.12309472
MXN
Năm ổn định
-1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.10265802 MXN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.02161486
–
1.14362294
MXN
ZAR tăng giá
+3.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.