Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Guinea cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = GNF
Cập nhật
1
ZAR
=
537.24517952
GNF
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = FG537.24517952 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = R0.00186135 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG534.98296329
Hiện tại
FG537.24517952
Cao nhất
FG537.24517952
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
537.24517952 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+1.057478 GNF
+0.20%
7 ngày qua
+8.54096 GNF
+1.62%
30 ngày qua
+10.371328 GNF
+1.97%
1 năm qua
+35.786257 GNF
+7.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
499.24405674 Hôm nay
537.24517952 Cao nhất
557.0295707
499.24405674 Hôm nay
537.24517952 Cao nhất
557.0295707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.77%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+2.49%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+3.63%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 540.70998029 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
540.70998029 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
469.52571092
–
616.3750599
GNF
Năm biến động
-11.87%
2023
Tỷ giá trung bình
467.62474964 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
435.11643914
–
522.32275382
GNF
Năm biến động
-7.89%
2024
Tỷ giá trung bình
470.20645061 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
444.65678304
–
504.45045844
GNF
Năm biến động
-2.30%
2025
Tỷ giá trung bình
485.23150844 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
438.49680887
–
528.372743
GNF
Năm biến động
+15.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
533.16365601 GNF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
510.04577734
–
557.0295707
GNF
Năm ổn định
+1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.