Tỷ giá Rand Nam Phi sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = ERN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Nakfa Eritrea 0.90807442 ERN
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk0.9058553 Hiện tại Nfk0.90807442 Cao nhất Nfk0.9086323
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90807442 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001859 ERN
-0.20%
7 ngày qua
+0.011345 ERN
+1.27%
30 ngày qua
+0.00649 ERN
+0.72%
1 năm qua
+0.041208 ERN
+4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.86284255
Hôm nay
0.90807442
Cao nhất
0.95328885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92011182 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92011182 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81440476 – 1.03393391 ERN
Năm biến động -6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.81382054 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75735792 – 0.89595855 ERN
Năm biến động -7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.8189739 ERN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.77654105 – 0.87646797 ERN
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83981136 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.75972063 – 0.90527793 ERN
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90816981 ERN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.87273743 – 0.95328885 ERN
Năm ổn định +0.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.