Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Guinea cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = GNF
Cập nhật
1
YER
=
37.50652847
GNF
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = FG37.50652847 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ﷼0.02666203 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FG37.47222803
Hiện tại
FG37.50652847
Cao nhất
FG37.54619581
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.50652847 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.0343 GNF
+0.09%
7 ngày qua
+0.077626 GNF
+0.21%
30 ngày qua
+0.323669 GNF
+0.87%
1 năm qua
+1.162914 GNF
+3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
36.33195391 Hôm nay
37.50652847 Cao nhất
37.58477481
36.33195391 Hôm nay
37.50652847 Cao nhất
37.58477481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 37.21820499 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.19198135 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
34.03589324
–
37.31268761
GNF
YER giảm giá
-5.97%
2023
Tỷ giá trung bình
34.43022807 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.92427026
–
35.15780318
GNF
Năm ổn định
-0.73%
2024
Tỷ giá trung bình
34.40864997 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.17039296
–
34.69982182
GNF
Năm ổn định
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
35.70412998 GNF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
34.42209729
–
36.7157532
GNF
YER tăng giá
+5.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.21820499 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.47629263
–
37.58477481
GNF
Năm ổn định
+2.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.