Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = TRY
Cập nhật
1
XDR
=
68.43261165
TRY
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = ₺68.43261165 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = SDR0.01461292 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺68.28559344
Hiện tại
₺68.43261165
Cao nhất
₺68.44308625
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.43261165 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.146938 TRY
+0.22%
7 ngày qua
+0.283734 TRY
+0.42%
30 ngày qua
+1.31171 TRY
+1.95%
1 năm qua
+8.732322 TRY
+14.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
57.49498817 Hôm nay
68.43261165 Cao nhất
68.44308625
57.49498817 Hôm nay
68.43261165 Cao nhất
68.44308625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.35%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+3.39%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+2.74%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 66.91997957 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.69674673 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.32649661
–
26.16700713
TRY
Năm biến động
+33.12%
2023
Tỷ giá trung bình
31.76294531 TRY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
24.84637042
–
39.5578015
TRY
Năm biến động
+58.77%
2024
Tỷ giá trung bình
43.67331164 TRY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
39.56208795
–
46.4078551
TRY
Năm biến động
+16.57%
2025
Tỷ giá trung bình
55.04735832 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
45.76998711
–
62.03118845
TRY
Năm biến động
+33.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
66.91997957 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.52797581
–
68.44308625
TRY
XDR tăng giá
+10.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.