Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Philipin cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = PHP

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Peso Philipin 86.09103226 PHP
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱85.864537 Hiện tại ₱86.09103226 Cao nhất ₱86.15994466
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
86.09103226 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.300854 PHP
+0.35%
7 ngày qua
-0.757927 PHP
-0.87%
30 ngày qua
+0.39498 PHP
+0.46%
1 năm qua
+2.758291 PHP
+3.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
80.46065928
Hôm nay
86.09103226
Cao nhất
88.77565085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-2.87%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 86.06350751 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 74.71722392 PHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
71.13464787 – 83.21415385 PHP
Năm biến động +3.61%
2023
Tỷ giá trung bình 74.22699622 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.16716537 – 75.96881474 PHP
Năm ổn định +0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 76.07697986 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
73.63909044 – 78.56966634 PHP
Năm ổn định +2.39%
2025
Tỷ giá trung bình 79.8095352 PHP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
73.92384929 – 85.09367171 PHP
Năm biến động +11.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.06350751 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82.3949816 – 88.77565085 PHP
Năm ổn định +1.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.