Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Mexico cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = MXN
Cập nhật
1
XDR
=
25.41265302
MXN
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = $25.41265302 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = SDR0.03935048 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$25.41089293
Hiện tại
$25.41265302
Cao nhất
$25.52605892
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.41265302 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.14248 MXN
-0.56%
7 ngày qua
-0.220162 MXN
-0.86%
30 ngày qua
+0.890414 MXN
+3.63%
1 năm qua
-0.685237 MXN
-2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
23.12326786 Hôm nay
25.41265302 Cao nhất
26.19834339
23.12326786 Hôm nay
25.41265302 Cao nhất
26.19834339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-4.95%
Tháng 8
+6.08%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.58077164 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.58077164 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.17698434
–
29.81810224
MXN
Năm biến động
-9.80%
2023
Tỷ giá trung bình
23.66888151 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.22292198
–
25.99424362
MXN
Năm biến động
-12.42%
2024
Tỷ giá trung bình
24.32603154 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
21.70232755
–
27.32848063
MXN
Năm biến động
+19.77%
2025
Tỷ giá trung bình
26.62066065 MXN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
24.66957484
–
28.22593308
MXN
Năm biến động
-4.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.0542473 MXN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
23.12326786
–
25.92638489
MXN
Năm biến động
-1.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.