Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = SLE

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.19336317 SLE
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le0.19336317 Hiện tại Le0.19336317 Cao nhất Le0.19344761
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19336317 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000084 SLE
-0.04%
7 ngày qua
0.000000 SLE
0.00%
30 ngày qua
-0.014946 SLE
-7.17%
1 năm qua
+0.003448 SLE
+1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.18578094
Hôm nay
0.19336317
Cao nhất
0.2085268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.79%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang SLE.

475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.20399108 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.19281216 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18468468 – 0.1974869 SLE
Năm ổn định +2.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20399108 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18821105 – 0.2085268 SLE
VUV giảm giá -1.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.