Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Colombia cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = COP
Cập nhật
1
VND
=
0.12613687
COP
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = $0.12613687 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₫7.92789636 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.12512925
Hiện tại
$0.12613687
Cao nhất
$0.12643885
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12613687 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000465 COP
-0.37%
7 ngày qua
+0.004233 COP
+3.47%
30 ngày qua
+0.001331 COP
+1.07%
1 năm qua
-0.017576 COP
-12.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.11644998 Hôm nay
0.12613687 Cao nhất
0.14668801
0.11644998 Hôm nay
0.12613687 Cao nhất
0.14668801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-6.67%
Tháng 6
-9.41%
Tháng 7
+2.66%
Tháng 8
+4.26%
Tháng 9
-4.90%
Tháng 10
+2.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18161689 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18161689 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16263355
–
0.20493781
COP
Năm biến động
+14.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18153025 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15766174
–
0.21171385
COP
Năm biến động
-21.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1625127 COP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.14960267
–
0.17737366
COP
Năm biến động
+8.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15588165 COP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.14040937
–
0.17405734
COP
Năm biến động
-17.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12625859 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11644998
–
0.14533507
COP
Năm biến động
-12.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.