Tỷ giá Peso Colombia sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = VND
Cập nhật
1
COP
=
7.93584997
VND
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ₫7.93584997 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = $0.12601045 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₫7.90896153
Hiện tại
₫7.93584997
Cao nhất
₫7.94803754
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.93584997 VND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.042917 VND
-0.54%
7 ngày qua
-0.218633 VND
-2.68%
30 ngày qua
-0.095694 VND
-1.19%
1 năm qua
+0.977544 VND
+14.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
6.81718957 Hôm nay
7.93584997 Cao nhất
8.58737779
6.81718957 Hôm nay
7.93584997 Cao nhất
8.58737779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.80%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+7.14%
Tháng 6
+10.38%
Tháng 7
-2.59%
Tháng 8
-4.08%
Tháng 9
+5.15%
Tháng 10
-2.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.93661002 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.53096699 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.87952907
–
6.14879282
VND
Năm biến động
-12.87%
2023
Tỷ giá trung bình
5.54705466 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.72335652
–
6.34269298
VND
Năm biến động
+27.78%
2024
Tỷ giá trung bình
6.16558879 VND
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
5.6378158
–
6.68437276
VND
Năm biến động
-7.66%
2025
Tỷ giá trung bình
6.43448232 VND
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
5.74523331
–
7.122032
VND
Năm biến động
+21.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.93661002 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.88065151
–
8.58737779
VND
Năm biến động
+13.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.