Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = BDT

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Taka Bangladesh 0.00485928 BDT
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.00484899 Hiện tại ৳0.00485928 Cao nhất ৳0.00485928
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00485928 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00001 BDT
+0.21%
7 ngày qua
+0.000054 BDT
+1.12%
30 ngày qua
+0.000106 BDT
+2.24%
1 năm qua
+0.000222 BDT
+4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00462077
Hôm nay
0.00485928
Cao nhất
0.00485928
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00475476 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00398262 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00373798 – 0.00448967 BDT
Năm biến động +15.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00453239 BDT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00436466 – 0.00462436 BDT
VND tăng giá +3.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00460706 BDT
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00430365 – 0.00487615 BDT
Năm biến động +3.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00468517 BDT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00456421 – 0.00493857 BDT
Năm ổn định -0.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00475476 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00462491 – 0.00485928 BDT
VND tăng giá +4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.