Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SLE
Cập nhật
1
VES
=
0.02554903
SLE
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = Le0.02554903 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = Bs.39.14043485 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.02554903
Hiện tại
Le0.02554903
Cao nhất
Le0.02563303
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02554903 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000084 SLE
-0.33%
7 ngày qua
-0.000254 SLE
-0.99%
30 ngày qua
-0.002717 SLE
-9.61%
1 năm qua
-0.076119 SLE
-74.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.02554903 Hôm nay
0.02554903 Cao nhất
0.1016679
0.02554903 Hôm nay
0.02554903 Cao nhất
0.1016679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-13.08%
Tháng 12
-17.90%
Tháng 1
-16.33%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-17.83%
Tháng 6
-15.77%
Tháng 7
-4.07%
Tháng 8
-7.75%
Tháng 9
-10.19%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SLE.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12812953 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.12812953 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07828541
–
0.19252565
SLE
Năm biến động
-58.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03195837 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02554903
–
0.08076689
SLE
Năm biến động
-68.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.