Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Burundi cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = BIF
Cập nhật
1
VES
=
3.34476323
BIF
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = FBu3.34476323 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = Bs.0.29897482 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu3.34476323
Hiện tại
FBu3.34476323
Cao nhất
FBu3.3581908
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.34476323 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.013428 BIF
-0.40%
7 ngày qua
-0.032526 BIF
-0.96%
30 ngày qua
-0.090147 BIF
-2.62%
1 năm qua
-9.541836 BIF
-74.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
3.3426431 Hôm nay
3.34476323 Cao nhất
12.935332
3.3426431 Hôm nay
3.34476323 Cao nhất
12.935332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.91%
Tháng 12
-18.70%
Tháng 1
-17.68%
Tháng 2
-11.79%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-11.02%
Tháng 5
-12.01%
Tháng 6
-14.21%
Tháng 7
-5.71%
Tháng 8
-7.63%
Tháng 9
-3.35%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 350.06608653 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
350.06608653 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
122.8715718
–
481.32720977
BIF
Năm biến động
-71.89%
2023
Tỷ giá trung bình
89.85802062 BIF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
79.47315881
–
121.24906492
BIF
Năm biến động
-34.28%
2024
Tỷ giá trung bình
75.68069579 BIF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
56.88481687
–
79.61535926
BIF
Năm biến động
-28.51%
2025
Tỷ giá trung bình
29.19648227 BIF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
9.93797219
–
56.9178241
BIF
Năm biến động
-82.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.92723235 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.3426431
–
9.94205161
BIF
Năm biến động
-66.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.