Tỷ giá Franc Burundi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = VES

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Bolívar Venezuela 0.29897482 VES
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.0.29777939 Hiện tại Bs.0.29897482 Cao nhất Bs.0.29897482
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29897482 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001195 VES
+0.40%
7 ngày qua
+0.002879 VES
+0.97%
30 ngày qua
+0.007846 VES
+2.70%
1 năm qua
+0.221459 VES
+285.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07730764
Hôm nay
0.29897482
Cao nhất
0.29916445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.35%
Tháng 12
+23.01%
Tháng 1
+21.48%
Tháng 2
+13.36%
Tháng 3
+2.36%
Tháng 4
+12.38%
Tháng 5
+13.65%
Tháng 6
+16.56%
Tháng 7
+6.05%
Tháng 8
+8.26%
Tháng 9
+3.46%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27011661 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00325362 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00207759 – 0.00813858 VES
Năm biến động +255.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0112512 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00824749 – 0.01258286 VES
Năm biến động +52.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01333553 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01256039 – 0.01757938 VES
Năm biến động +39.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04436805 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01756919 – 0.10062415 VES
Năm biến động +472.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27011661 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10058286 – 0.29916445 VES
Năm biến động +197.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.