Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Philipin cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = PHP

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Peso Philipin 0.00528881 PHP
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.00527 Hiện tại ₱0.00528881 Cao nhất ₱0.00528889
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00528881 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 PHP
-0.01%
7 ngày qua
-0.000018 PHP
-0.34%
30 ngày qua
-0.000039 PHP
-0.73%
1 năm qua
+0.000402 PHP
+8.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00470504
Hôm nay
0.00528881
Cao nhất
0.00536708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
+4.02%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00524005 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00493329 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00450154 – 0.00536263 PHP
Năm biến động +5.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00474213 PHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00446125 – 0.00497286 PHP
UZS giảm giá -9.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00452958 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00435824 – 0.00468107 PHP
Năm ổn định +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00457521 PHP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0042692 – 0.0049586 PHP
Năm biến động +8.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00524005 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00470504 – 0.00536708 PHP
Năm biến động +7.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.