Tỷ giá Peso Uruguay sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = TRY
Cập nhật
1
UYU
=
1.24331007
TRY
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = ₺1.24331007 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $U0.80430459 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺1.24322519
Hiện tại
₺1.24331007
Cao nhất
₺1.2468591
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24331007 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00068 TRY
-0.05%
7 ngày qua
+0.001123 TRY
+0.09%
30 ngày qua
+0.016566 TRY
+1.35%
1 năm qua
+0.182553 TRY
+17.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.06021091 Hôm nay
1.24331007 Cao nhất
1.2468591
1.06021091 Hôm nay
1.24331007 Cao nhất
1.2468591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.21357252 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4042969 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29181304
–
0.48559814
TRY
Năm biến động
+56.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6139857 TRY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.46717622
–
0.75446784
TRY
Năm biến động
+61.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.81868212 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.75570507
–
0.86414919
TRY
Năm biến động
+7.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.96547 TRY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.80266786
–
1.0968753
TRY
Năm biến động
+35.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.21357252 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08693376
–
1.2468591
TRY
Năm biến động
+13.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.