Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Philipin cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = PHP

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Peso Philipin 1.56467258 PHP
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱1.56186354 Hiện tại ₱1.56467258 Cao nhất ₱1.56961523
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56467258 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000533 PHP
+0.03%
7 ngày qua
-0.021976 PHP
-1.39%
30 ngày qua
-0.00219 PHP
-0.14%
1 năm qua
+0.084014 PHP
+5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.46254852
Hôm nay
1.56467258
Cao nhất
1.60107641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+3.34%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.56009017 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UYU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32638235 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1407275 – 1.45990137 PHP
Năm biến động +22.11%
2023
Tỷ giá trung bình 1.43306813 PHP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.36918212 – 1.51228665 PHP
UYU tăng giá +1.71%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42777648 PHP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.30324888 – 1.51941033 PHP
Năm biến động -5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39989541 PHP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.31532887 – 1.51954565 PHP
Năm biến động +12.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.56009017 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46254852 – 1.60107641 PHP
UYU tăng giá +4.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.