Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SLE
Cập nhật
1
TWD
=
0.69869688
SLE
+1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = Le0.69869688 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = NT$1.43123581 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.69828914
Hiện tại
Le0.69869688
Cao nhất
Le0.70014058
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69869688 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007097 SLE
+1.03%
7 ngày qua
-0.003296 SLE
-0.47%
30 ngày qua
-0.075872 SLE
-9.80%
1 năm qua
-0.05013 SLE
-6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.69159963 Hôm nay
0.69869688 Cao nhất
0.78713762
0.69159963 Hôm nay
0.69869688 Cao nhất
0.78713762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.88%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-8.36%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
+3.62%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-9.20%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SLE.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.75965007 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.75965007 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7228766
–
0.78377408
SLE
Năm ổn định
-2.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75282288 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69159963
–
0.78713762
SLE
Năm biến động
-8.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.