Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = MUR

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Rupee Mauritius 1.43492203 MUR
+1.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨1.43345867 Hiện tại ₨1.43492203 Cao nhất ₨1.4369537
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43492203 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.023648 MUR
+1.68%
7 ngày qua
-0.014433 MUR
-1.00%
30 ngày qua
-0.052074 MUR
-3.50%
1 năm qua
-0.046916 MUR
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.41127383
Hôm nay
1.43492203
Cao nhất
1.52692403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
+2.77%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-3.25%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.48822206 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48822206 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36205932 – 1.59736855 MUR
Năm biến động -8.87%
2023
Tỷ giá trung bình 1.44884762 MUR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.36376374 – 1.55131225 MUR
Năm biến động +0.32%
2024
Tỷ giá trung bình 1.43884627 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.34562113 – 1.49928867 MUR
TWD giảm giá -0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47109407 MUR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.34597659 – 1.57359736 MUR
Năm biến động +2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.4697405 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.41127383 – 1.52692403 MUR
Năm ổn định -2.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.