Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TWD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Đài Loan mới 0.69690198 TWD
-1.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$0.69591665 Hiện tại NT$0.69690198 Cao nhất NT$0.69761342
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69690198 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.011678 TWD
-1.65%
7 ngày qua
+0.00694 TWD
+1.01%
30 ngày qua
+0.024405 TWD
+3.63%
1 năm qua
+0.022064 TWD
+3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.65491143
Hôm nay
0.69690198
Cao nhất
0.70857971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+3.36%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.69506802 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67317403 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6260296 – 0.73418242 TWD
Năm biến động +9.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.69093795 TWD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.64461555 – 0.73326484 TWD
Năm biến động -0.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.69506802 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66698296 – 0.74315123 TWD
MUR tăng giá +0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68080134 TWD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.63548658 – 0.74295497 TWD
Năm biến động -2.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68056979 TWD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.65491143 – 0.70857971 TWD
MUR tăng giá +2.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.