Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Manx pound cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = IMP
Cập nhật
1
TWD
=
0.02284254
IMP
+1.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = £0.02284254 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = NT$43.77797457 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.02258654
Hiện tại
£0.02284254
Cao nhất
£0.02285728
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02284254 IMP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000343 IMP
+1.53%
7 ngày qua
-0.000044 IMP
-0.19%
30 ngày qua
-0.000916 IMP
-3.86%
1 năm qua
-0.001686 IMP
-6.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.02242429 Hôm nay
0.02284254 Cao nhất
0.02478846
0.02242429 Hôm nay
0.02284254 Cao nhất
0.02478846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
-3.23%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02723408 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02723408 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02621582
–
0.02947522
IMP
Năm biến động
+1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02583554 IMP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02455074
–
0.02770077
IMP
Năm biến động
-5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.024384 IMP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0234291
–
0.02564149
IMP
TWD giảm giá
-4.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02436858 IMP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.02294551
–
0.02578434
IMP
Năm biến động
-2.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02329779 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02242429
–
0.02392216
IMP
TWD giảm giá
-3.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.