Tỷ giá Rúp Nga sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Manx pound cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = IMP

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Manx pound 0.00913498 IMP
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.0091167 Hiện tại £0.00913498 Cao nhất £0.00914638
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00913498 IMP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000038 IMP
+0.41%
7 ngày qua
-0.000113 IMP
-1.23%
30 ngày qua
+0.000273 IMP
+3.08%
1 năm qua
-0.000262 IMP
-2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00849525
Hôm nay
0.00913498
Cao nhất
0.01050353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.46%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-3.37%
Tháng 3
+4.82%
Tháng 4
+6.32%
Tháng 5
-7.14%
Tháng 6
-3.68%
Tháng 7
-8.59%
Tháng 8
+6.11%
Tháng 9
+2.80%
Tháng 10
-1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01212798 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01212798 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00534784 – 0.01608108 IMP
Năm biến động +13.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00952733 IMP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00787689 – 0.01238941 IMP
Năm biến động -21.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00845549 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00696956 – 0.00941475 IMP
Năm biến động -20.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00910147 IMP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00703037 – 0.00994063 IMP
Năm biến động +33.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00917753 IMP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00849525 – 0.01050353 IMP
Năm biến động -2.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.