Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BTN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Ngultrum Bhutan 2.8695809 BTN
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.2.8695809 Hiện tại Nu.2.8695809 Cao nhất Nu.2.88411035
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.8695809 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.015031 BTN
-0.52%
7 ngày qua
-0.035966 BTN
-1.24%
30 ngày qua
-0.153409 BTN
-5.07%
1 năm qua
+0.009874 BTN
+0.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.82234429
Hôm nay
2.8695809
Cao nhất
3.06018392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
+3.65%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
-3.39%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.95496752 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.64021156 BTN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.52505754 – 2.72057985 BTN
Năm ổn định +0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 2.65117967 BTN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.55689863 – 2.76401416 BTN
Năm ổn định +0.77%
2024
Tỷ giá trung bình 2.60623817 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.54505078 – 2.7192865 BTN
TWD giảm giá -3.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79940184 BTN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.54684529 – 2.95578167 BTN
Năm biến động +9.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.95496752 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.84842042 – 3.06018392 BTN
Năm ổn định -0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.