Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = ALL
Cập nhật
1
TWD
=
2.48453338
ALL
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = L2.48453338 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = NT$0.40249006 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L2.47691264
Hiện tại
L2.48453338
Cao nhất
L2.48453338
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.48453338 ALL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.008443 ALL
+0.34%
7 ngày qua
-0.001864 ALL
-0.07%
30 ngày qua
-0.078917 ALL
-3.08%
1 năm qua
-0.213406 ALL
-7.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
2.44434752 Hôm nay
2.48453338 Cao nhất
2.71414598
2.44434752 Hôm nay
2.48453338 Cao nhất
2.71414598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 12
-1.97%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.79840428 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.79840428 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.44363794
–
4.09411238
ALL
Năm biến động
-9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
3.2326093 ALL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.88840516
–
3.64588709
ALL
Năm biến động
-12.65%
2024
Tỷ giá trung bình
2.89969483 ALL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.77672318
–
3.10158408
ALL
TWD giảm giá
-5.68%
2025
Tỷ giá trung bình
2.78491885 ALL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.59161862
–
2.983595
ALL
Năm biến động
-8.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.5299926 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.44434752
–
2.63487253
ALL
TWD giảm giá
-5.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.