Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = TWD
Cập nhật
1
ALL
=
0.40249006
TWD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = NT$0.40249006 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = L2.48453338 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$0.40249006
Hiện tại
NT$0.40249006
Cao nhất
NT$0.40372841
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40249006 TWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001372 TWD
-0.34%
7 ngày qua
+0.000302 TWD
+0.08%
30 ngày qua
+0.012391 TWD
+3.18%
1 năm qua
+0.031837 TWD
+8.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.36844002 Hôm nay
0.40249006 Cao nhất
0.40910713
0.36844002 Hôm nay
0.40249006 Cao nhất
0.40910713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
+3.26%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.39537718 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26350855 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24425319
–
0.29039057
TWD
Năm biến động
+10.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31067113 TWD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.27428167
–
0.34621182
TWD
Năm biến động
+14.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34518205 TWD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.32241589
–
0.36013673
TWD
ALL tăng giá
+6.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35949038 TWD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.33516613
–
0.38585924
TWD
Năm biến động
+9.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39537718 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.379525
–
0.40910713
TWD
ALL tăng giá
+5.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.