Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = TRY
Cập nhật
1
TTD
=
7.39434677
TRY
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = ₺7.39434677 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = TT$0.13523845 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺7.39406376
Hiện tại
₺7.39434677
Cao nhất
₺7.40442624
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.39434677 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003565 TRY
+0.05%
7 ngày qua
+0.02846 TRY
+0.39%
30 ngày qua
+0.132731 TRY
+1.83%
1 năm qua
+1.165192 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
6.22227678 Hôm nay
7.39434677 Cao nhất
7.41892399
6.22227678 Hôm nay
7.39434677 Cao nhất
7.41892399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+2.04%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.1742463 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.44179389 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.918064
–
2.77617676
TRY
Năm biến động
+40.23%
2023
Tỷ giá trung bình
3.51055517 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.74767048
–
4.34263734
TRY
Năm biến động
+57.61%
2024
Tỷ giá trung bình
4.84672144 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.34298818
–
5.20620267
TRY
Năm biến động
+19.81%
2025
Tỷ giá trung bình
5.83283573 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
5.19781098
–
6.3236293
TRY
Năm biến động
+21.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.1742463 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.31747901
–
7.41892399
TRY
Năm biến động
+17.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.