Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ZAR
Cập nhật
1
TRY
=
0.32982037
ZAR
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = R0.32982037 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₺3.03195339 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R0.32790902
Hiện tại
R0.32982037
Cao nhất
R0.33016945
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32982037 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002856 ZAR
+0.87%
7 ngày qua
-0.003563 ZAR
-1.07%
30 ngày qua
-0.008111 ZAR
-2.40%
1 năm qua
-0.080132 ZAR
-19.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.32631386 Hôm nay
0.32982037 Cao nhất
0.41036948
0.32631386 Hôm nay
0.32982037 Cao nhất
0.41036948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
-3.78%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
+3.90%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
-4.03%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-4.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.99527542 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.99527542 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88999074
–
1.21706143
ZAR
Năm biến động
-23.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79741069 ZAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.62086002
–
0.99219398
ZAR
Năm biến động
-31.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55891256 ZAR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.50086103
–
0.63482205
ZAR
Năm biến động
-14.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45433223 ZAR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.38571388
–
0.53992085
ZAR
Năm biến động
-27.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3398712 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32631386
–
0.38641904
ZAR
Năm biến động
-14.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.