Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Philipin cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = PHP
Cập nhật
1
TRY
=
1.25855927
PHP
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₱1.25855927 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₺0.79455932 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱1.2551611
Hiện tại
₱1.25855927
Cao nhất
₱1.25990043
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25855927 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002244 PHP
+0.18%
7 ngày qua
-0.015862 PHP
-1.24%
30 ngày qua
-0.018632 PHP
-1.46%
1 năm qua
-0.137292 PHP
-9.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
1.2551611 Hôm nay
1.25855927 Cao nhất
1.39943779
1.2551611 Hôm nay
1.25855927 Cao nhất
1.39943779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
+3.57%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.3184978 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.3184978 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.94385324
–
3.91334896
PHP
Năm biến động
-22.17%
2023
Tỷ giá trung bình
2.40698294 PHP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.87664367
–
2.98492354
PHP
Năm biến động
-36.92%
2024
Tỷ giá trung bình
1.74471937 PHP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.62906384
–
1.87408146
PHP
Năm biến động
-12.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.45761573 PHP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.36828651
–
1.66685986
PHP
Năm biến động
-16.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.28657193 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2551611
–
1.37799658
PHP
TRY giảm giá
-8.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.