Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Cuba cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CUP
Cập nhật
1
TRY
=
0.51358372
CUP
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₱0.51358372 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₺1.94710221 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.51332622
Hiện tại
₱0.51358372
Cao nhất
₱0.51451015
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51358372 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000866 CUP
-0.17%
7 ngày qua
-0.001959 CUP
-0.38%
30 ngày qua
-0.009814 CUP
-1.87%
1 năm qua
-0.096476 CUP
-15.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.51332622 Hôm nay
0.51358372 Cao nhất
0.61061637
0.51332622 Hôm nay
0.51358372 Cao nhất
0.61061637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.57604632 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.57604632 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3758625
–
1.97371427
CUP
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11593007 CUP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.87269206
–
1.37897869
CUP
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7844599 CUP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.72810772
–
0.87110725
CUP
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65294941 CUP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.59942269
–
0.72862988
CUP
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52983874 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51332622
–
0.59920929
CUP
Năm biến động
-14.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.