Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BTN
Cập nhật
1
TRY
=
1.87572651
BTN
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = Nu.1.87572651 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₺0.53312676 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.1.87572651
Hiện tại
Nu.1.87572651
Cao nhất
Nu.1.88535252
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.87572651 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.009136 BTN
-0.48%
7 ngày qua
-0.022447 BTN
-1.18%
30 ngày qua
-0.087942 BTN
-4.48%
1 năm qua
-0.223325 BTN
-10.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.87572651 Hôm nay
1.87572651 Cao nhất
2.1391347
1.87572651 Hôm nay
1.87572651 Cao nhất
2.1391347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
+3.53%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-2.91%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.79033092 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.79033092 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.31962556
–
5.69894818
BTN
Năm biến động
-20.84%
2023
Tỷ giá trung bình
3.57433243 BTN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.82229051
–
4.42369946
BTN
Năm biến động
-36.00%
2024
Tỷ giá trung bình
2.54775038 BTN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.40597947
–
2.82369049
BTN
Năm biến động
-14.22%
2025
Tỷ giá trung bình
2.20714369 BTN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.08501767
–
2.45056193
BTN
Năm biến động
-13.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.95486976 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87572651
–
2.1391347
BTN
Năm biến động
-10.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.