Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ZAR
Cập nhật
1
TOP
=
6.86091222
ZAR
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = R6.86091222 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = T$0.14575321 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R6.85786789
Hiện tại
R6.86091222
Cao nhất
R6.87635063
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.86091222 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003324 ZAR
-0.05%
7 ngày qua
-0.083175 ZAR
-1.20%
30 ngày qua
-0.067172 ZAR
-0.97%
1 năm qua
-0.325726 ZAR
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
6.53511978 Hôm nay
6.86091222 Cao nhất
7.22078462
6.53511978 Hôm nay
6.86091222 Cao nhất
7.22078462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.81131635 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.01855556 ZAR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
6.41575109
–
7.61626168
ZAR
Năm biến động
+3.68%
2023
Tỷ giá trung bình
7.81131635 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.17300075
–
8.33849568
ZAR
Năm biến động
+8.24%
2024
Tỷ giá trung bình
7.73819265 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
7.26521261
–
8.18374506
ZAR
Năm biến động
-0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
7.42047202 ZAR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.88170623
–
8.20019437
ZAR
Năm biến động
-12.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.86059586 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.53511978
–
7.13829451
ZAR
Năm ổn định
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.