Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = TRY

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 20.823455 TRY
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺20.78584244 Hiện tại ₺20.823455 Cao nhất ₺20.8339008
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.823455 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.037588 TRY
+0.18%
7 ngày qua
+0.07912 TRY
+0.38%
30 ngày qua
+0.39044 TRY
+1.91%
1 năm qua
+3.293053 TRY
+18.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.5144134
Hôm nay
20.823455
Cao nhất
20.8339008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.21357562 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.09880308 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.7381642 – 8.0011603 TRY
Năm biến động +36.28%
2023
Tỷ giá trung bình 10.07529169 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.96430696 – 12.64837679 TRY
Năm biến động +58.43%
2024
Tỷ giá trung bình 13.88382529 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
12.6832839 – 14.76934764 TRY
Năm biến động +16.45%
2025
Tỷ giá trung bình 16.42339005 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
14.48570513 – 17.84147922 TRY
Năm biến động +20.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.21357562 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.84783326 – 20.8339008 TRY
Năm biến động +16.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.