Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Philipin cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = PHP
Cập nhật
1
TOP
=
26.19156727
PHP
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ₱26.19156727 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = T$0.03818023 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱26.13694596
Hiện tại
₱26.19156727
Cao nhất
₱26.2268673
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.19156727 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.09096 PHP
+0.35%
7 ngày qua
-0.269333 PHP
-1.02%
30 ngày qua
+0.128754 PHP
+0.49%
1 năm qua
+1.721729 PHP
+7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
23.92265259 Hôm nay
26.19156727 Cao nhất
26.66150239
23.92265259 Hôm nay
26.19156727 Cao nhất
26.66150239
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.74%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.98934191 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.37357313 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.30472859
–
24.58089908
PHP
TOP tăng giá
+6.07%
2023
Tỷ giá trung bình
23.54549523 PHP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
22.94062581
–
23.9688091
PHP
Năm ổn định
-0.06%
2024
Tỷ giá trung bình
24.18754458 PHP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
23.39795333
–
24.97868066
PHP
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
23.85599434 PHP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
22.98816909
–
24.67853814
PHP
Năm ổn định
+0.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.98934191 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.92265259
–
26.66150239
PHP
TOP tăng giá
+7.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.