Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Mexico cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MXN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Peso Mexico 7.73554673 MXN
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $7.73501096 Hiện tại $7.73554673 Cao nhất $7.80119489
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.73554673 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002341 MXN
+0.03%
7 ngày qua
-0.073188 MXN
-0.94%
30 ngày qua
+0.256771 MXN
+3.43%
1 năm qua
+0.072158 MXN
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.01365585
Hôm nay
7.73554673
Cao nhất
7.85577508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.63254709 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.63254709 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.00550365 – 9.4089237 MXN
Năm biến động -7.66%
2023
Tỷ giá trung bình 7.50876107 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.01240129 – 8.3339135 MXN
Năm biến động -12.61%
2024
Tỷ giá trung bình 7.73271122 MXN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
6.87731914 – 8.71528609 MXN
Năm biến động +19.65%
2025
Tỷ giá trung bình 7.96890706 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
7.43773297 – 8.71331551 MXN
Năm biến động -13.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.56524044 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
7.01365585 – 7.85577508 MXN
Năm biến động +3.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.