Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dram Armenia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = AMD
Cập nhật
1
TOP
=
149.6577732
AMD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ֏149.6577732 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = T$0.00668191 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
֏149.57351065
Hiện tại
֏149.6577732
Cao nhất
֏149.72386118
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
149.6577732 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.024919 AMD
-0.02%
7 ngày qua
+0.083065 AMD
+0.06%
30 ngày qua
+0.119072 AMD
+0.08%
1 năm qua
-9.356803 AMD
-5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
148.70986436 Hôm nay
149.6577732 Cao nhất
159.0145762
148.70986436 Hôm nay
149.6577732 Cao nhất
159.0145762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 187.56976995 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
187.56976995 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
160.8997653
–
228.77023393
AMD
Năm biến động
-20.34%
2023
Tỷ giá trung bình
166.16411042 AMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
160.18031416
–
178.32509596
AMD
TOP tăng giá
+3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
165.8222611 AMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
160.66767669
–
174.02799025
AMD
TOP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
160.61072044 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
156.51904176
–
167.05369906
AMD
TOP giảm giá
-4.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
150.97831582 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
148.70986436
–
158.7229125
AMD
TOP giảm giá
-5.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.