Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = ZAR
Cập nhật
1
TND
=
5.50952343
ZAR
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = R5.50952343 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = د.ت0.1815039 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R5.50952343
Hiện tại
R5.50952343
Cao nhất
R5.53289901
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.50952343 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.014191 ZAR
-0.26%
7 ngày qua
-0.088429 ZAR
-1.58%
30 ngày qua
-0.062397 ZAR
-1.12%
1 năm qua
-0.346662 ZAR
-5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
5.3994871 Hôm nay
5.50952343 Cao nhất
5.89855712
5.3994871 Hôm nay
5.50952343 Cao nhất
5.89855712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-2.48%
Tháng 2
+2.89%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.971533 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.30843515 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.84604135
–
5.75742815
ZAR
Năm biến động
-1.76%
2023
Tỷ giá trung bình
5.94657297 ZAR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
5.40225756
–
6.40805468
ZAR
Năm biến động
+9.30%
2024
Tỷ giá trung bình
5.891074 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
5.56880292
–
6.18422571
ZAR
TND giảm giá
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
5.971533 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67808074
–
6.43340898
ZAR
Năm biến động
-4.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.56041544 ZAR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
5.3994871
–
5.86247851
ZAR
TND giảm giá
-3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.