Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Philipin cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = PHP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Peso Philipin 21.07724378 PHP
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱21.05869061 Hiện tại ₱21.07724378 Cao nhất ₱21.16927914
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.07724378 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.011403 PHP
-0.05%
7 ngày qua
-0.01439 PHP
-0.07%
30 ngày qua
+0.138988 PHP
+0.66%
1 năm qua
+1.137472 PHP
+5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.86662068
Hôm nay
21.07724378
Cao nhất
21.60762372
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.06395154 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.68188873 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.83753656 – 18.84315506 PHP
TND tăng giá +0.50%
2023
Tỷ giá trung bình 17.92337106 PHP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
17.32288546 – 18.47065546 PHP
Năm ổn định +0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 18.41508018 PHP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
17.83104986 – 18.94575449 PHP
Năm ổn định +1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 19.21285604 PHP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
17.97670776 – 20.38228524 PHP
Năm biến động +10.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.06395154 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.90100151 – 21.60762372 PHP
TND tăng giá +4.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.