Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = SLE
Cập nhật
1
TMT
=
6.54285714
SLE
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = Le6.54285714 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = T0.15283843 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le6.52706553
Hiện tại
Le6.54285714
Cao nhất
Le6.54285714
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.54285714 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.015792 SLE
+0.24%
7 ngày qua
+0.009334 SLE
+0.14%
30 ngày qua
-0.508571 SLE
-7.21%
1 năm qua
-0.066829 SLE
-1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
6.47503566 Hôm nay
6.54285714 Cao nhất
7.13016912
6.47503566 Hôm nay
6.54285714 Cao nhất
7.13016912
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.49%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-7.07%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-6.97%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang SLE.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.90856928 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
6.64121256 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.42450142
–
6.88571429
SLE
TMT tăng giá
+4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.90856928 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.52285714
–
7.13016912
SLE
TMT giảm giá
-4.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.