Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = RON

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Leu Romania 1.3692 RON
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei1.36188034 Hiện tại lei1.3692 Cao nhất lei1.3692
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.3692 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+0.01279 RON
+0.94%
7 ngày qua
+0.004806 RON
+0.35%
30 ngày qua
+0.007775 RON
+0.57%
1 năm qua
+0.115981 RON
+9.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.20911429
Hôm nay
1.3692
Cao nhất
1.37966603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+2.83%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.33823758 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.33774578 RON
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.16397878 – 1.46945897 RON
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30519348 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.25534943 – 1.35648571 RON
TMT giảm giá -3.09%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31231803 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.26831909 – 1.36943191 RON
TMT tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27419683 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21558405 – 1.38777143 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.33823758 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20911429 – 1.37966603 RON
Năm biến động +10.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.