Tỷ giá Leu Romania sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = TMT
Cập nhật
1
RON
=
0.73035349
TMT
-0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = T0.73035349 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = lei1.3692 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.73035349
Hiện tại
T0.73035349
Cao nhất
T0.7342789
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73035349 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006887 TMT
-0.93%
7 ngày qua
-0.002573 TMT
-0.35%
30 ngày qua
-0.004171 TMT
-0.57%
1 năm qua
-0.067591 TMT
-8.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.72481309 Hôm nay
0.73035349 Cao nhất
0.82705168
0.72481309 Hôm nay
0.73035349 Cao nhất
0.82705168
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-2.76%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.78588484 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74906207 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68052257
–
0.85912219
TMT
Năm biến động
-6.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76637063 TMT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.73719906
–
0.79659095
TMT
RON tăng giá
+3.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7622278 TMT
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.73022981
–
0.78844512
TMT
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.78588484 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72057976
–
0.82264982
TMT
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.74791327 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72481309
–
0.82705168
TMT
Năm biến động
-9.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.